500 Đô-la Mỹ sang Kwanza Angola

Đổi tiền USD sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 532,01400 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang AOA

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kwanza Angola
1 USD 532,01400 AOA
5 USD 2660,07000 AOA
10 USD 5320,14000 AOA
20 USD 10640,28000 AOA
50 USD 26600,70000 AOA
100 USD 53201,40000 AOA
250 USD 133003,50000 AOA
500 USD 266007,00000 AOA
1000 USD 532014,00000 AOA
2000 USD 1064028,00000 AOA
5000 USD 2660070,00000 AOA
10000 USD 5320140,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Đô-la Mỹ
1 AOA 0,00188 USD
5 AOA 0,00940 USD
10 AOA 0,01880 USD
20 AOA 0,03759 USD
50 AOA 0,09398 USD
100 AOA 0,18796 USD
250 AOA 0,46991 USD
500 AOA 0,93983 USD
1000 AOA 1,87965 USD
2000 AOA 3,75930 USD
5000 AOA 9,39825 USD
10000 AOA 18,79650 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83625 1,12910 84,50470 1,42289 1,57762 1,03775 23,27240
Bảng Anh 1,19581 1 1,35020 101,05200 1,70152 1,88654 1,24096 27,82960
Đô-la Mỹ 0,88565 0,74063 1 74,84250 1,26020 1,39723 0,91905 20,61150
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01336 1 0,01684 0,01867 0,01228 0,27540

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.