1 nghìn Đô-la Mỹ sang Kwanza Angola

Đổi tiền USD sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 537,27900 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang AOA

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kwanza Angola
1 USD 537,27900 AOA
5 USD 2686,39500 AOA
10 USD 5372,79000 AOA
20 USD 10745,58000 AOA
50 USD 26863,95000 AOA
100 USD 53727,90000 AOA
250 USD 134319,75000 AOA
500 USD 268639,50000 AOA
1000 USD 537279,00000 AOA
2000 USD 1074558,00000 AOA
5000 USD 2686395,00000 AOA
10000 USD 5372790,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Đô-la Mỹ
1 AOA 0,00186 USD
5 AOA 0,00931 USD
10 AOA 0,01861 USD
20 AOA 0,03722 USD
50 AOA 0,09306 USD
100 AOA 0,18612 USD
250 AOA 0,46531 USD
500 AOA 0,93061 USD
1000 AOA 1,86123 USD
2000 AOA 3,72246 USD
5000 AOA 9,30615 USD
10000 AOA 18,61230 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83155 1,13455 84,38730 1,41541 1,56156 1,03810 23,21970
Bảng Anh 1,20257 1 1,36440 101,48300 1,70216 1,87792 1,24839 27,92380
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73292 1 74,37950 1,24755 1,37637 0,91495 20,46600
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01344 1 0,01677 0,01850 0,01230 0,27516

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.