5 Kwanza Angola sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền AOA sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AOA = 0,00187 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AOA sang USD

Cách để chuyển từ Kwanza Angola sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AOA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AOA sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Đô-la Mỹ
1 AOA 0,00187 USD
5 AOA 0,00935 USD
10 AOA 0,01869 USD
20 AOA 0,03739 USD
50 AOA 0,09347 USD
100 AOA 0,18695 USD
250 AOA 0,46737 USD
500 AOA 0,93473 USD
1000 AOA 1,86946 USD
2000 AOA 3,73892 USD
5000 AOA 9,34730 USD
10000 AOA 18,69460 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kwanza Angola
1 USD 534,91300 AOA
5 USD 2674,56500 AOA
10 USD 5349,13000 AOA
20 USD 10698,26000 AOA
50 USD 26745,65000 AOA
100 USD 53491,30000 AOA
250 USD 133728,25000 AOA
500 USD 267456,50000 AOA
1000 USD 534913,00000 AOA
2000 USD 1069826,00000 AOA
5000 USD 2674565,00000 AOA
10000 USD 5349130,00000 AOA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13460 84,31140 1,42262 1,57605 1,03390 23,21640
Bảng Anh 1,19496 1 1,35585 100,75200 1,70003 1,88339 1,23547 27,74370
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73755 1 74,30940 1,25385 1,38908 0,91125 20,46220
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01346 1 0,01687 0,01869 0,01226 0,27537

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.