100 Đô-la Mỹ sang Kwanza Angola

Đổi tiền USD sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 531,97100 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang AOA

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kwanza Angola
1 USD 531,97100 AOA
5 USD 2659,85500 AOA
10 USD 5319,71000 AOA
20 USD 10639,42000 AOA
50 USD 26598,55000 AOA
100 USD 53197,10000 AOA
250 USD 132992,75000 AOA
500 USD 265985,50000 AOA
1000 USD 531971,00000 AOA
2000 USD 1063942,00000 AOA
5000 USD 2659855,00000 AOA
10000 USD 5319710,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Đô-la Mỹ
1 AOA 0,00188 USD
5 AOA 0,00940 USD
10 AOA 0,01880 USD
20 AOA 0,03760 USD
50 AOA 0,09399 USD
100 AOA 0,18798 USD
250 AOA 0,46995 USD
500 AOA 0,93990 USD
1000 AOA 1,87980 USD
2000 AOA 3,75960 USD
5000 AOA 9,39900 USD
10000 AOA 18,79800 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.