2000 Đô-la Mỹ sang Kwanza Angola

Đổi tiền USD sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 541,11600 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang AOA

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kwanza Angola
1 USD 541,11600 AOA
5 USD 2705,58000 AOA
10 USD 5411,16000 AOA
20 USD 10822,32000 AOA
50 USD 27055,80000 AOA
100 USD 54111,60000 AOA
250 USD 135279,00000 AOA
500 USD 270558,00000 AOA
1000 USD 541116,00000 AOA
2000 USD 1082232,00000 AOA
5000 USD 2705580,00000 AOA
10000 USD 5411160,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Đô-la Mỹ
1 AOA 0,00185 USD
5 AOA 0,00924 USD
10 AOA 0,01848 USD
20 AOA 0,03696 USD
50 AOA 0,09240 USD
100 AOA 0,18480 USD
250 AOA 0,46201 USD
500 AOA 0,92402 USD
1000 AOA 1,84803 USD
2000 AOA 3,69606 USD
5000 AOA 9,24015 USD
10000 AOA 18,48030 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83175 1,13400 84,43370 1,41461 1,57238 1,03900 23,08880
Bảng Anh 1,20228 1 1,36335 101,51000 1,70071 1,89039 1,24917 27,75850
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73349 1 74,45650 1,24745 1,38658 0,91620 20,36050
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00985 0,01343 1 0,01675 0,01862 0,01231 0,27346

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.