1 Kwanza Angola sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền AOA sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AOA = 0,00187 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AOA sang USD

Cách để chuyển từ Kwanza Angola sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AOA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AOA sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Đô-la Mỹ
1 AOA 0,00187 USD
5 AOA 0,00937 USD
10 AOA 0,01873 USD
20 AOA 0,03747 USD
50 AOA 0,09367 USD
100 AOA 0,18734 USD
250 AOA 0,46834 USD
500 AOA 0,93668 USD
1000 AOA 1,87337 USD
2000 AOA 3,74674 USD
5000 AOA 9,36685 USD
10000 AOA 18,73370 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kwanza Angola
1 USD 533,79800 AOA
5 USD 2668,99000 AOA
10 USD 5337,98000 AOA
20 USD 10675,96000 AOA
50 USD 26689,90000 AOA
100 USD 53379,80000 AOA
250 USD 133449,50000 AOA
500 USD 266899,00000 AOA
1000 USD 533798,00000 AOA
2000 USD 1067596,00000 AOA
5000 USD 2668990,00000 AOA
10000 USD 5337980,00000 AOA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83935 1,13120 84,54870 1,43052 1,58520 1,03635 23,33970
Bảng Anh 1,19140 1 1,34770 100,73000 1,70430 1,88859 1,23471 27,80670
Đô-la Mỹ 0,88405 0,74201 1 74,74250 1,26460 1,40135 0,91630 20,63270
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01338 1 0,01692 0,01875 0,01226 0,27605

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.