Bảng Anh sang Kwanza Angola

Đổi tiền GBP sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 779,71300 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang AOA

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Kwanza Angola
1 GBP 779,71300 AOA
5 GBP 3898,56500 AOA
10 GBP 7797,13000 AOA
20 GBP 15594,26000 AOA
50 GBP 38985,65000 AOA
100 GBP 77971,30000 AOA
250 GBP 194928,25000 AOA
500 GBP 389856,50000 AOA
1000 GBP 779713,00000 AOA
2000 GBP 1559426,00000 AOA
5000 GBP 3898565,00000 AOA
10000 GBP 7797130,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Bảng Anh
1 AOA 0,00128 GBP
5 AOA 0,00641 GBP
10 AOA 0,01283 GBP
20 AOA 0,02565 GBP
50 AOA 0,06413 GBP
100 AOA 0,12825 GBP
250 AOA 0,32063 GBP
500 AOA 0,64126 GBP
1000 AOA 1,28252 GBP
2000 AOA 2,56504 GBP
5000 AOA 6,41260 GBP
10000 AOA 12,82520 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13135 84,75170 1,44258 1,58364 1,04280 24,07500
Bảng Anh 1,17709 1 1,33175 99,76410 1,69811 1,86415 1,22747 28,33950
Đô-la Mỹ 0,88390 0,75089 1 74,91200 1,27510 1,39978 0,92180 21,27990
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01335 1 0,01702 0,01869 0,01231 0,28407

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.