Đô-la Úc sang Kwanza Angola

Đổi tiền AUD sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 416,09800 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang AOA

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Kwanza Angola
1 AUD 416,09800 AOA
5 AUD 2080,49000 AOA
10 AUD 4160,98000 AOA
20 AUD 8321,96000 AOA
50 AUD 20804,90000 AOA
100 AUD 41609,80000 AOA
250 AUD 104024,50000 AOA
500 AUD 208049,00000 AOA
1000 AUD 416098,00000 AOA
2000 AUD 832196,00000 AOA
5000 AUD 2080490,00000 AOA
10000 AUD 4160980,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Đô-la Úc
1 AOA 0,00240 AUD
5 AOA 0,01202 AUD
10 AOA 0,02403 AUD
20 AOA 0,04807 AUD
50 AOA 0,12016 AUD
100 AOA 0,24033 AUD
250 AOA 0,60082 AUD
500 AOA 1,20164 AUD
1000 AOA 2,40328 AUD
2000 AOA 4,80656 AUD
5000 AOA 12,01640 AUD
10000 AOA 24,03280 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13100 84,74020 1,44881 1,59251 1,04075 24,06040
Bảng Anh 1,17702 1 1,33125 99,74390 1,70533 1,87447 1,22499 28,32050
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75117 1 74,92500 1,28100 1,40805 0,92020 21,27360
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01335 1 0,01710 0,01879 0,01228 0,28393

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.