Euro sang Kwanza Angola

Đổi tiền EUR sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 657,55000 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang AOA

Cách để chuyển từ Euro sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Kwanza Angola
1 EUR 657,55000 AOA
5 EUR 3287,75000 AOA
10 EUR 6575,50000 AOA
20 EUR 13151,00000 AOA
50 EUR 32877,50000 AOA
100 EUR 65755,00000 AOA
250 EUR 164387,50000 AOA
500 EUR 328775,00000 AOA
1000 EUR 657550,00000 AOA
2000 EUR 1315100,00000 AOA
5000 EUR 3287750,00000 AOA
10000 EUR 6575500,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Euro
1 AOA 0,00152 EUR
5 AOA 0,00760 EUR
10 AOA 0,01521 EUR
20 AOA 0,03042 EUR
50 AOA 0,07604 EUR
100 AOA 0,15208 EUR
250 AOA 0,38020 EUR
500 AOA 0,76040 EUR
1000 AOA 1,52080 EUR
2000 AOA 3,04160 EUR
5000 AOA 7,60400 EUR
10000 AOA 15,20800 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85295 1,12865 84,95910 1,44766 1,60857 1,03910 23,96680
Bảng Anh 1,17240 1 1,32325 99,60760 1,69727 1,88591 1,21824 28,09910
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75572 1 75,27500 1,28265 1,42521 0,92065 21,23490
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01704 0,01893 0,01223 0,28210

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.