10 Kwanza Angola sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AOA sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AOA = 0,00170 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AOA sang CHF

Cách để chuyển từ Kwanza Angola sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AOA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AOA sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Franc Thụy Sĩ
1 AOA 0,00170 CHF
5 AOA 0,00851 CHF
10 AOA 0,01702 CHF
20 AOA 0,03404 CHF
50 AOA 0,08511 CHF
100 AOA 0,17021 CHF
250 AOA 0,42553 CHF
500 AOA 0,85107 CHF
1000 AOA 1,70214 CHF
2000 AOA 3,40428 CHF
5000 AOA 8,51070 CHF
10000 AOA 17,02140 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwanza Angola
1 CHF 587,49600 AOA
5 CHF 2937,48000 AOA
10 CHF 5874,96000 AOA
20 CHF 11749,92000 AOA
50 CHF 29374,80000 AOA
100 CHF 58749,60000 AOA
250 CHF 146874,00000 AOA
500 CHF 293748,00000 AOA
1000 CHF 587496,00000 AOA
2000 CHF 1174992,00000 AOA
5000 CHF 2937480,00000 AOA
10000 CHF 5874960,00000 AOA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13540 84,50210 1,41868 1,56823 1,03885 23,26430
Bảng Anh 1,20005 1 1,36270 101,41900 1,70269 1,88218 1,24667 27,92170
Đô-la Mỹ 0,88065 0,73384 1 74,42500 1,24950 1,38122 0,91500 20,49000
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01856 0,01229 0,27531

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.