500 Kwanza Angola sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AOA sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AOA = 0,00173 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AOA sang CHF

Cách để chuyển từ Kwanza Angola sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AOA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AOA sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Franc Thụy Sĩ
1 AOA 0,00173 CHF
5 AOA 0,00865 CHF
10 AOA 0,01730 CHF
20 AOA 0,03460 CHF
50 AOA 0,08650 CHF
100 AOA 0,17300 CHF
250 AOA 0,43250 CHF
500 AOA 0,86499 CHF
1000 AOA 1,72998 CHF
2000 AOA 3,45996 CHF
5000 AOA 8,64990 CHF
10000 AOA 17,29980 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwanza Angola
1 CHF 578,04000 AOA
5 CHF 2890,20000 AOA
10 CHF 5780,40000 AOA
20 CHF 11560,80000 AOA
50 CHF 28902,00000 AOA
100 CHF 57804,00000 AOA
250 CHF 144510,00000 AOA
500 CHF 289020,00000 AOA
1000 CHF 578040,00000 AOA
2000 CHF 1156080,00000 AOA
5000 CHF 2890200,00000 AOA
10000 CHF 5780400,00000 AOA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83460 1,12780 84,44570 1,41708 1,57174 1,03825 23,20440
Bảng Anh 1,19818 1 1,35125 101,17700 1,69785 1,88314 1,24401 27,80180
Đô-la Mỹ 0,88670 0,74006 1 74,87650 1,25650 1,39363 0,92055 20,57490
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01336 1 0,01678 0,01861 0,01229 0,27478

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.