5000 Kwanza Angola sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AOA sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AOA = 0,00175 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AOA sang CHF

Cách để chuyển từ Kwanza Angola sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AOA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AOA sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Franc Thụy Sĩ
1 AOA 0,00175 CHF
5 AOA 0,00875 CHF
10 AOA 0,01750 CHF
20 AOA 0,03501 CHF
50 AOA 0,08752 CHF
100 AOA 0,17504 CHF
250 AOA 0,43759 CHF
500 AOA 0,87518 CHF
1000 AOA 1,75036 CHF
2000 AOA 3,50072 CHF
5000 AOA 8,75180 CHF
10000 AOA 17,50360 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwanza Angola
1 CHF 571,31000 AOA
5 CHF 2856,55000 AOA
10 CHF 5713,10000 AOA
20 CHF 11426,20000 AOA
50 CHF 28565,50000 AOA
100 CHF 57131,00000 AOA
250 CHF 142827,50000 AOA
500 CHF 285655,00000 AOA
1000 CHF 571310,00000 AOA
2000 CHF 1142620,00000 AOA
5000 CHF 2856550,00000 AOA
10000 CHF 5713100,00000 AOA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.