50 Franc Thụy Sĩ sang Kwanza Angola

Đổi tiền CHF sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 579,48100 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AOA

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwanza Angola
1 CHF 579,48100 AOA
5 CHF 2897,40500 AOA
10 CHF 5794,81000 AOA
20 CHF 11589,62000 AOA
50 CHF 28974,05000 AOA
100 CHF 57948,10000 AOA
250 CHF 144870,25000 AOA
500 CHF 289740,50000 AOA
1000 CHF 579481,00000 AOA
2000 CHF 1158962,00000 AOA
5000 CHF 2897405,00000 AOA
10000 CHF 5794810,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Franc Thụy Sĩ
1 AOA 0,00173 CHF
5 AOA 0,00863 CHF
10 AOA 0,01726 CHF
20 AOA 0,03451 CHF
50 AOA 0,08628 CHF
100 AOA 0,17257 CHF
250 AOA 0,43142 CHF
500 AOA 0,86284 CHF
1000 AOA 1,72568 CHF
2000 AOA 3,45136 CHF
5000 AOA 8,62840 CHF
10000 AOA 17,25680 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13035 84,53610 1,42656 1,57859 1,03755 23,29590
Bảng Anh 1,19524 1 1,35100 101,03800 1,70503 1,88674 1,24012 27,84340
Đô-la Mỹ 0,88465 0,74019 1 74,78750 1,26205 1,39655 0,91790 20,60950
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01867 0,01227 0,27557

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.