10 nghìn Kwanza Angola sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AOA sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AOA = 0,00174 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AOA sang CHF

Cách để chuyển từ Kwanza Angola sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AOA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AOA sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Franc Thụy Sĩ
1 AOA 0,00174 CHF
5 AOA 0,00869 CHF
10 AOA 0,01738 CHF
20 AOA 0,03475 CHF
50 AOA 0,08688 CHF
100 AOA 0,17376 CHF
250 AOA 0,43441 CHF
500 AOA 0,86882 CHF
1000 AOA 1,73763 CHF
2000 AOA 3,47526 CHF
5000 AOA 8,68815 CHF
10000 AOA 17,37630 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwanza Angola
1 CHF 575,49700 AOA
5 CHF 2877,48500 AOA
10 CHF 5754,97000 AOA
20 CHF 11509,94000 AOA
50 CHF 28774,85000 AOA
100 CHF 57549,70000 AOA
250 CHF 143874,25000 AOA
500 CHF 287748,50000 AOA
1000 CHF 575497,00000 AOA
2000 CHF 1150994,00000 AOA
5000 CHF 2877485,00000 AOA
10000 CHF 5754970,00000 AOA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12165 84,33740 1,42640 1,58560 1,03720 23,32700
Bảng Anh 1,19746 1 1,34315 100,99200 1,70808 1,89871 1,24201 27,93350
Đô-la Mỹ 0,89155 0,74452 1 75,19050 1,27170 1,41363 0,92475 20,79700
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01880 0,01230 0,27659

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.