1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Kwanza Angola

Đổi tiền CHF sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 600,26800 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AOA

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwanza Angola
1 CHF 600,26800 AOA
5 CHF 3001,34000 AOA
10 CHF 6002,68000 AOA
20 CHF 12005,36000 AOA
50 CHF 30013,40000 AOA
100 CHF 60026,80000 AOA
250 CHF 150067,00000 AOA
500 CHF 300134,00000 AOA
1000 CHF 600268,00000 AOA
2000 CHF 1200536,00000 AOA
5000 CHF 3001340,00000 AOA
10000 CHF 6002680,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Franc Thụy Sĩ
1 AOA 0,00167 CHF
5 AOA 0,00833 CHF
10 AOA 0,01666 CHF
20 AOA 0,03332 CHF
50 AOA 0,08330 CHF
100 AOA 0,16659 CHF
250 AOA 0,41648 CHF
500 AOA 0,83296 CHF
1000 AOA 1,66592 CHF
2000 AOA 3,33184 CHF
5000 AOA 8,32960 CHF
10000 AOA 16,65920 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.