Rupee Ấn Độ sang Birr Ethiopia

Đổi tiền INR sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,64184 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ETB

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Birr Ethiopia
1 INR 0,64184 ETB
5 INR 3,20918 ETB
10 INR 6,41835 ETB
20 INR 12,83670 ETB
50 INR 32,09175 ETB
100 INR 64,18350 ETB
250 INR 160,45875 ETB
500 INR 320,91750 ETB
1000 INR 641,83500 ETB
2000 INR 1283,67000 ETB
5000 INR 3209,17500 ETB
10000 INR 6418,35000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Rupee Ấn Độ
1 ETB 1,55803 INR
5 ETB 7,79015 INR
10 ETB 15,58030 INR
20 ETB 31,16060 INR
50 ETB 77,90150 INR
100 ETB 155,80300 INR
250 ETB 389,50750 INR
500 ETB 779,01500 INR
1000 ETB 1558,03000 INR
2000 ETB 3116,06000 INR
5000 ETB 7790,15000 INR
10000 ETB 15580,30000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,13240 85,06190 1,44874 1,59313 1,04270 24,68170
Bảng Anh 1,17661 1 1,33235 100,08100 1,70454 1,87444 1,22685 29,03980
Đô-la Mỹ 0,88315 0,75055 1 75,11650 1,27935 1,40687 0,92080 21,79590
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,00999 0,01331 1 0,01703 0,01873 0,01226 0,29016

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.