100 Birr Ethiopia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền ETB sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ETB = 1,50396 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ETB sang INR

Cách để chuyển từ Birr Ethiopia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ETB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ETB sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Rupee Ấn Độ
1 ETB 1,50396 INR
5 ETB 7,51980 INR
10 ETB 15,03960 INR
20 ETB 30,07920 INR
50 ETB 75,19800 INR
100 ETB 150,39600 INR
250 ETB 375,99000 INR
500 ETB 751,98000 INR
1000 ETB 1503,96000 INR
2000 ETB 3007,92000 INR
5000 ETB 7519,80000 INR
10000 ETB 15039,60000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Birr Ethiopia
1 INR 0,66491 ETB
5 INR 3,32455 ETB
10 INR 6,64910 ETB
20 INR 13,29820 ETB
50 INR 33,24550 ETB
100 INR 66,49100 ETB
250 INR 166,22750 ETB
500 INR 332,45500 ETB
1000 INR 664,91000 ETB
2000 INR 1329,82000 ETB
5000 INR 3324,55000 ETB
10000 INR 6649,10000 ETB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,12375 84,17170 1,42486 1,57952 1,03885 23,31250
Bảng Anh 1,19760 1 1,34580 100,80400 1,70641 1,89163 1,24413 27,91900
Đô-la Mỹ 0,88985 0,74305 1 74,90250 1,26795 1,40558 0,92445 20,74530
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01693 0,01877 0,01234 0,27696

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.