5 Rupee Ấn Độ sang Birr Ethiopia

Đổi tiền INR sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,66863 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ETB

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Birr Ethiopia
1 INR 0,66863 ETB
5 INR 3,34316 ETB
10 INR 6,68632 ETB
20 INR 13,37264 ETB
50 INR 33,43160 ETB
100 INR 66,86320 ETB
250 INR 167,15800 ETB
500 INR 334,31600 ETB
1000 INR 668,63200 ETB
2000 INR 1337,26400 ETB
5000 INR 3343,16000 ETB
10000 INR 6686,32000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Rupee Ấn Độ
1 ETB 1,49559 INR
5 ETB 7,47795 INR
10 ETB 14,95590 INR
20 ETB 29,91180 INR
50 ETB 74,77950 INR
100 ETB 149,55900 INR
250 ETB 373,89750 INR
500 ETB 747,79500 INR
1000 ETB 1495,59000 INR
2000 ETB 2991,18000 INR
5000 ETB 7477,95000 INR
10000 ETB 14955,90000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83720 1,13450 84,41750 1,42714 1,58107 1,03445 23,22150
Bảng Anh 1,19446 1 1,35510 100,83200 1,70465 1,88851 1,23561 27,73690
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73795 1 74,40940 1,25795 1,39363 0,91180 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.