50 Rupee Ấn Độ sang Birr Ethiopia

Đổi tiền INR sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,66730 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ETB

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Birr Ethiopia
1 INR 0,66730 ETB
5 INR 3,33650 ETB
10 INR 6,67300 ETB
20 INR 13,34600 ETB
50 INR 33,36500 ETB
100 INR 66,73000 ETB
250 INR 166,82500 ETB
500 INR 333,65000 ETB
1000 INR 667,30000 ETB
2000 INR 1334,60000 ETB
5000 INR 3336,50000 ETB
10000 INR 6673,00000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Rupee Ấn Độ
1 ETB 1,49858 INR
5 ETB 7,49290 INR
10 ETB 14,98580 INR
20 ETB 29,97160 INR
50 ETB 74,92900 INR
100 ETB 149,85800 INR
250 ETB 374,64500 INR
500 ETB 749,29000 INR
1000 ETB 1498,58000 INR
2000 ETB 2997,16000 INR
5000 ETB 7492,90000 INR
10000 ETB 14985,80000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83660 1,13440 84,31930 1,42554 1,57895 1,03385 23,19410
Bảng Anh 1,19531 1 1,35595 100,78700 1,70395 1,88733 1,23578 27,72390
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73749 1 74,32940 1,25665 1,39189 0,91135 20,44610
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27507

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.