500 Birr Ethiopia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền ETB sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ETB = 1,49907 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ETB sang INR

Cách để chuyển từ Birr Ethiopia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ETB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ETB sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Rupee Ấn Độ
1 ETB 1,49907 INR
5 ETB 7,49535 INR
10 ETB 14,99070 INR
20 ETB 29,98140 INR
50 ETB 74,95350 INR
100 ETB 149,90700 INR
250 ETB 374,76750 INR
500 ETB 749,53500 INR
1000 ETB 1499,07000 INR
2000 ETB 2998,14000 INR
5000 ETB 7495,35000 INR
10000 ETB 14990,70000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Birr Ethiopia
1 INR 0,66708 ETB
5 INR 3,33540 ETB
10 INR 6,67080 ETB
20 INR 13,34160 ETB
50 INR 33,35400 ETB
100 INR 66,70800 ETB
250 INR 166,77000 ETB
500 INR 333,54000 ETB
1000 INR 667,08000 ETB
2000 INR 1334,16000 ETB
5000 INR 3335,40000 ETB
10000 INR 6670,80000 ETB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,13635 84,69730 1,42294 1,58200 1,04085 23,14760
Bảng Anh 1,19567 1 1,35870 101,27000 1,70136 1,89155 1,24451 27,67690
Đô-la Mỹ 0,87995 0,73600 1 74,53450 1,25220 1,39218 0,91590 20,37010
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01868 0,01229 0,27330

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.