500 Rupee Ấn Độ sang Birr Ethiopia

Đổi tiền INR sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,66274 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ETB

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Birr Ethiopia
1 INR 0,66274 ETB
5 INR 3,31371 ETB
10 INR 6,62742 ETB
20 INR 13,25484 ETB
50 INR 33,13710 ETB
100 INR 66,27420 ETB
250 INR 165,68550 ETB
500 INR 331,37100 ETB
1000 INR 662,74200 ETB
2000 INR 1325,48400 ETB
5000 INR 3313,71000 ETB
10000 INR 6627,42000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Rupee Ấn Độ
1 ETB 1,50888 INR
5 ETB 7,54440 INR
10 ETB 15,08880 INR
20 ETB 30,17760 INR
50 ETB 75,44400 INR
100 ETB 150,88800 INR
250 ETB 377,22000 INR
500 ETB 754,44000 INR
1000 ETB 1508,88000 INR
2000 ETB 3017,76000 INR
5000 ETB 7544,40000 INR
10000 ETB 15088,80000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12170 84,29300 1,42630 1,58611 1,03735 23,33850
Bảng Anh 1,19746 1 1,34315 100,93400 1,70788 1,89925 1,24219 27,94610
Đô-la Mỹ 0,89150 0,74452 1 75,14750 1,27155 1,41403 0,92480 20,80640
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01331 1 0,01692 0,01882 0,01231 0,27687

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.