Franc Thụy Sĩ sang Birr Ethiopia

Đổi tiền CHF sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 52,55310 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang ETB

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Birr Ethiopia
1 CHF 52,55310 ETB
5 CHF 262,76550 ETB
10 CHF 525,53100 ETB
20 CHF 1051,06200 ETB
50 CHF 2627,65500 ETB
100 CHF 5255,31000 ETB
250 CHF 13138,27500 ETB
500 CHF 26276,55000 ETB
1000 CHF 52553,10000 ETB
2000 CHF 105106,20000 ETB
5000 CHF 262765,50000 ETB
10000 CHF 525531,00000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Franc Thụy Sĩ
1 ETB 0,01903 CHF
5 ETB 0,09514 CHF
10 ETB 0,19028 CHF
20 ETB 0,38057 CHF
50 ETB 0,95142 CHF
100 ETB 1,90284 CHF
250 ETB 4,75710 CHF
500 ETB 9,51420 CHF
1000 ETB 19,02840 CHF
2000 ETB 38,05680 CHF
5000 ETB 95,14200 CHF
10000 ETB 190,28400 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85110 1,13430 85,11840 1,45412 1,59862 1,04225 24,26150
Bảng Anh 1,17495 1 1,33265 100,00300 1,70839 1,87816 1,22459 28,50410
Đô-la Mỹ 0,88160 0,75038 1 75,04050 1,28195 1,40934 0,91875 21,38900
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01708 0,01878 0,01224 0,28503

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.