Đô-la Mỹ sang Birr Ethiopia

Đổi tiền USD sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 48,63160 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang ETB

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Birr Ethiopia
1 USD 48,63160 ETB
5 USD 243,15800 ETB
10 USD 486,31600 ETB
20 USD 972,63200 ETB
50 USD 2431,58000 ETB
100 USD 4863,16000 ETB
250 USD 12157,90000 ETB
500 USD 24315,80000 ETB
1000 USD 48631,60000 ETB
2000 USD 97263,20000 ETB
5000 USD 243158,00000 ETB
10000 USD 486316,00000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Đô-la Mỹ
1 ETB 0,02056 USD
5 ETB 0,10281 USD
10 ETB 0,20563 USD
20 ETB 0,41126 USD
50 ETB 1,02814 USD
100 ETB 2,05628 USD
250 ETB 5,14070 USD
500 ETB 10,28140 USD
1000 ETB 20,56280 USD
2000 ETB 41,12560 USD
5000 ETB 102,81400 USD
10000 ETB 205,62800 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85875 1,13395 85,48170 1,43530 1,58329 1,04390 23,75680
Bảng Anh 1,16448 1 1,32045 99,54080 1,67136 1,84369 1,21560 27,66410
Đô-la Mỹ 0,88185 0,75732 1 75,38400 1,26575 1,39626 0,92065 20,95050
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01679 0,01852 0,01221 0,27792

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.