Bảng Anh sang Birr Ethiopia

Đổi tiền GBP sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 64,23250 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ETB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Birr Ethiopia
1 GBP 64,23250 ETB
5 GBP 321,16250 ETB
10 GBP 642,32500 ETB
20 GBP 1284,65000 ETB
50 GBP 3211,62500 ETB
100 GBP 6423,25000 ETB
250 GBP 16058,12500 ETB
500 GBP 32116,25000 ETB
1000 GBP 64232,50000 ETB
2000 GBP 128465,00000 ETB
5000 GBP 321162,50000 ETB
10000 GBP 642325,00000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Bảng Anh
1 ETB 0,01557 GBP
5 ETB 0,07784 GBP
10 ETB 0,15568 GBP
20 ETB 0,31137 GBP
50 ETB 0,77842 GBP
100 ETB 1,55684 GBP
250 ETB 3,89210 GBP
500 ETB 7,78420 GBP
1000 ETB 15,56840 GBP
2000 ETB 31,13680 GBP
5000 ETB 77,84200 GBP
10000 ETB 155,68400 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85410 1,13000 85,02260 1,45103 1,61210 1,03865 24,04080
Bảng Anh 1,17082 1 1,32305 99,54790 1,69893 1,88751 1,21608 28,14790
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75583 1 75,24120 1,28410 1,42664 0,91915 21,27500
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01005 0,01329 1 0,01707 0,01896 0,01222 0,28276

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.