10 Birr Ethiopia sang Bảng Anh

Đổi tiền ETB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ETB = 0,01499 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ETB sang GBP

Cách để chuyển từ Birr Ethiopia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ETB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ETB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Bảng Anh
1 ETB 0,01499 GBP
5 ETB 0,07495 GBP
10 ETB 0,14991 GBP
20 ETB 0,29981 GBP
50 ETB 0,74952 GBP
100 ETB 1,49905 GBP
250 ETB 3,74763 GBP
500 ETB 7,49525 GBP
1000 ETB 14,99050 GBP
2000 ETB 29,98100 GBP
5000 ETB 74,95250 GBP
10000 ETB 149,90500 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Birr Ethiopia
1 GBP 66,70880 ETB
5 GBP 333,54400 ETB
10 GBP 667,08800 ETB
20 GBP 1334,17600 ETB
50 GBP 3335,44000 ETB
100 GBP 6670,88000 ETB
250 GBP 16677,20000 ETB
500 GBP 33354,40000 ETB
1000 GBP 66708,80000 ETB
2000 GBP 133417,60000 ETB
5000 GBP 333544,00000 ETB
10000 GBP 667088,00000 ETB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11480 83,78340 1,41357 1,57580 1,03910 23,06250
Bảng Anh 1,20135 1 1,33905 100,63700 1,69792 1,89278 1,24832 27,70170
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74680 1 75,15550 1,26800 1,41353 0,93210 20,68760
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01331 1 0,01687 0,01881 0,01240 0,27526

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.