1 nghìn Birr Ethiopia sang Bảng Anh

Đổi tiền ETB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ETB = 0,01501 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ETB sang GBP

Cách để chuyển từ Birr Ethiopia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ETB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ETB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Bảng Anh
1 ETB 0,01501 GBP
5 ETB 0,07506 GBP
10 ETB 0,15012 GBP
20 ETB 0,30024 GBP
50 ETB 0,75061 GBP
100 ETB 1,50122 GBP
250 ETB 3,75305 GBP
500 ETB 7,50610 GBP
1000 ETB 15,01220 GBP
2000 ETB 30,02440 GBP
5000 ETB 75,06100 GBP
10000 ETB 150,12200 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Birr Ethiopia
1 GBP 66,61250 ETB
5 GBP 333,06250 ETB
10 GBP 666,12500 ETB
20 GBP 1332,25000 ETB
50 GBP 3330,62500 ETB
100 GBP 6661,25000 ETB
250 GBP 16653,12500 ETB
500 GBP 33306,25000 ETB
1000 GBP 66612,50000 ETB
2000 GBP 133225,00000 ETB
5000 GBP 333062,50000 ETB
10000 GBP 666125,00000 ETB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11260 83,46170 1,42146 1,58886 1,03625 23,16210
Bảng Anh 1,20135 1 1,33665 100,26900 1,70770 1,90882 1,24489 27,82640
Đô-la Mỹ 0,89880 0,74814 1 75,01500 1,27760 1,42806 0,93135 20,81800
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01904 0,01242 0,27752

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.