500 Birr Ethiopia sang Bảng Anh

Đổi tiền ETB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ETB = 0,01485 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ETB sang GBP

Cách để chuyển từ Birr Ethiopia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ETB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ETB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Bảng Anh
1 ETB 0,01485 GBP
5 ETB 0,07424 GBP
10 ETB 0,14847 GBP
20 ETB 0,29695 GBP
50 ETB 0,74237 GBP
100 ETB 1,48473 GBP
250 ETB 3,71183 GBP
500 ETB 7,42365 GBP
1000 ETB 14,84730 GBP
2000 ETB 29,69460 GBP
5000 ETB 74,23650 GBP
10000 ETB 148,47300 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Birr Ethiopia
1 GBP 67,35240 ETB
5 GBP 336,76200 ETB
10 GBP 673,52400 ETB
20 GBP 1347,04800 ETB
50 GBP 3367,62000 ETB
100 GBP 6735,24000 ETB
250 GBP 16838,10000 ETB
500 GBP 33676,20000 ETB
1000 GBP 67352,40000 ETB
2000 GBP 134704,80000 ETB
5000 GBP 336762,00000 ETB
10000 GBP 673524,00000 ETB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83630 1,13215 84,44030 1,42430 1,58122 1,03390 23,15190
Bảng Anh 1,19574 1 1,35375 100,96800 1,70309 1,89071 1,23628 27,68350
Đô-la Mỹ 0,88325 0,73869 1 74,58400 1,25805 1,39665 0,91325 20,44950
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01341 1 0,01687 0,01873 0,01224 0,27418

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.