10 Bảng Anh sang Birr Ethiopia

Đổi tiền GBP sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 66,60670 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ETB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Birr Ethiopia
1 GBP 66,60670 ETB
5 GBP 333,03350 ETB
10 GBP 666,06700 ETB
20 GBP 1332,13400 ETB
50 GBP 3330,33500 ETB
100 GBP 6660,67000 ETB
250 GBP 16651,67500 ETB
500 GBP 33303,35000 ETB
1000 GBP 66606,70000 ETB
2000 GBP 133213,40000 ETB
5000 GBP 333033,50000 ETB
10000 GBP 666067,00000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Bảng Anh
1 ETB 0,01501 GBP
5 ETB 0,07507 GBP
10 ETB 0,15014 GBP
20 ETB 0,30027 GBP
50 ETB 0,75068 GBP
100 ETB 1,50135 GBP
250 ETB 3,75338 GBP
500 ETB 7,50675 GBP
1000 ETB 15,01350 GBP
2000 ETB 30,02700 GBP
5000 ETB 75,06750 GBP
10000 ETB 150,13500 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,11365 83,77930 1,41539 1,57920 1,03915 23,10570
Bảng Anh 1,20062 1 1,33700 100,58200 1,69926 1,89592 1,24763 27,73970
Đô-la Mỹ 0,89795 0,74794 1 75,22950 1,27095 1,41804 0,93305 20,74770
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01329 1 0,01689 0,01885 0,01240 0,27579

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.