5000 Bảng Anh sang Birr Ethiopia

Đổi tiền GBP sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 67,27040 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ETB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Birr Ethiopia
1 GBP 67,27040 ETB
5 GBP 336,35200 ETB
10 GBP 672,70400 ETB
20 GBP 1345,40800 ETB
50 GBP 3363,52000 ETB
100 GBP 6727,04000 ETB
250 GBP 16817,60000 ETB
500 GBP 33635,20000 ETB
1000 GBP 67270,40000 ETB
2000 GBP 134540,80000 ETB
5000 GBP 336352,00000 ETB
10000 GBP 672704,00000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Bảng Anh
1 ETB 0,01487 GBP
5 ETB 0,07433 GBP
10 ETB 0,14865 GBP
20 ETB 0,29731 GBP
50 ETB 0,74327 GBP
100 ETB 1,48654 GBP
250 ETB 3,71635 GBP
500 ETB 7,43270 GBP
1000 ETB 14,86540 GBP
2000 ETB 29,73080 GBP
5000 ETB 74,32700 GBP
10000 ETB 148,65400 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13045 84,54350 1,42702 1,57928 1,03760 23,30660
Bảng Anh 1,19524 1 1,35120 101,05300 1,70569 1,88768 1,24018 27,85780
Đô-la Mỹ 0,88460 0,74008 1 74,78750 1,26235 1,39704 0,91785 20,61710
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27568

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.