5 Birr Ethiopia sang Bảng Anh

Đổi tiền ETB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ETB = 0,01483 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ETB sang GBP

Cách để chuyển từ Birr Ethiopia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ETB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ETB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Bảng Anh
1 ETB 0,01483 GBP
5 ETB 0,07414 GBP
10 ETB 0,14828 GBP
20 ETB 0,29656 GBP
50 ETB 0,74140 GBP
100 ETB 1,48281 GBP
250 ETB 3,70703 GBP
500 ETB 7,41405 GBP
1000 ETB 14,82810 GBP
2000 ETB 29,65620 GBP
5000 ETB 74,14050 GBP
10000 ETB 148,28100 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Birr Ethiopia
1 GBP 67,43950 ETB
5 GBP 337,19750 ETB
10 GBP 674,39500 ETB
20 GBP 1348,79000 ETB
50 GBP 3371,97500 ETB
100 GBP 6743,95000 ETB
250 GBP 16859,87500 ETB
500 GBP 33719,75000 ETB
1000 GBP 67439,50000 ETB
2000 GBP 134879,00000 ETB
5000 GBP 337197,50000 ETB
10000 GBP 674395,00000 ETB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13440 84,38730 1,42759 1,58082 1,03465 23,20690
Bảng Anh 1,19489 1 1,35550 100,83500 1,70583 1,88894 1,23629 27,73000
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73774 1 74,38940 1,25845 1,39353 0,91205 20,45740
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01692 0,01873 0,01226 0,27500

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.