250 Bảng Anh sang Birr Ethiopia

Đổi tiền GBP sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 67,13810 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ETB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Birr Ethiopia
1 GBP 67,13810 ETB
5 GBP 335,69050 ETB
10 GBP 671,38100 ETB
20 GBP 1342,76200 ETB
50 GBP 3356,90500 ETB
100 GBP 6713,81000 ETB
250 GBP 16784,52500 ETB
500 GBP 33569,05000 ETB
1000 GBP 67138,10000 ETB
2000 GBP 134276,20000 ETB
5000 GBP 335690,50000 ETB
10000 GBP 671381,00000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Bảng Anh
1 ETB 0,01489 GBP
5 ETB 0,07447 GBP
10 ETB 0,14895 GBP
20 ETB 0,29789 GBP
50 ETB 0,74474 GBP
100 ETB 1,48947 GBP
250 ETB 3,72368 GBP
500 ETB 7,44735 GBP
1000 ETB 14,89470 GBP
2000 ETB 29,78940 GBP
5000 ETB 74,47350 GBP
10000 ETB 148,94700 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83940 1,13225 84,51340 1,43020 1,58501 1,03515 23,30510
Bảng Anh 1,19133 1 1,34895 100,68800 1,70393 1,88836 1,23320 27,76540
Đô-la Mỹ 0,88315 0,74132 1 74,64200 1,26315 1,39987 0,91430 20,58300
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01692 0,01875 0,01225 0,27576

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.