Đô-la Canada sang Birr Ethiopia

Đổi tiền CAD sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 37,64880 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ETB

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Birr Ethiopia
1 CAD 37,64880 ETB
5 CAD 188,24400 ETB
10 CAD 376,48800 ETB
20 CAD 752,97600 ETB
50 CAD 1882,44000 ETB
100 CAD 3764,88000 ETB
250 CAD 9412,20000 ETB
500 CAD 18824,40000 ETB
1000 CAD 37648,80000 ETB
2000 CAD 75297,60000 ETB
5000 CAD 188244,00000 ETB
10000 CAD 376488,00000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Đô-la Canada
1 ETB 0,02656 CAD
5 ETB 0,13281 CAD
10 ETB 0,26561 CAD
20 ETB 0,53123 CAD
50 ETB 1,32807 CAD
100 ETB 2,65613 CAD
250 ETB 6,64032 CAD
500 ETB 13,28065 CAD
1000 ETB 26,56130 CAD
2000 ETB 53,12260 CAD
5000 ETB 132,80650 CAD
10000 ETB 265,61300 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,13550 85,26470 1,45458 1,59682 1,04380 24,71840
Bảng Anh 1,17640 1 1,33580 100,30500 1,71116 1,87850 1,22793 29,07860
Đô-la Mỹ 0,88065 0,74862 1 75,09000 1,28100 1,40627 0,91925 21,76870
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,00997 0,01332 1 0,01706 0,01873 0,01224 0,28990

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.