Đô-la Úc sang Birr Ethiopia

Đổi tiền AUD sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 34,27870 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang ETB

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Birr Ethiopia
1 AUD 34,27870 ETB
5 AUD 171,39350 ETB
10 AUD 342,78700 ETB
20 AUD 685,57400 ETB
50 AUD 1713,93500 ETB
100 AUD 3427,87000 ETB
250 AUD 8569,67500 ETB
500 AUD 17139,35000 ETB
1000 AUD 34278,70000 ETB
2000 AUD 68557,40000 ETB
5000 AUD 171393,50000 ETB
10000 AUD 342787,00000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Đô-la Úc
1 ETB 0,02917 AUD
5 ETB 0,14586 AUD
10 ETB 0,29173 AUD
20 ETB 0,58345 AUD
50 ETB 1,45863 AUD
100 ETB 2,91727 AUD
250 ETB 7,29317 AUD
500 ETB 14,58635 AUD
1000 ETB 29,17270 AUD
2000 ETB 58,34540 AUD
5000 ETB 145,86350 AUD
10000 ETB 291,72700 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13145 84,78070 1,45029 1,59370 1,04070 24,07570
Bảng Anh 1,17702 1 1,33165 99,78190 1,70691 1,87570 1,22493 28,33560
Đô-la Mỹ 0,88390 0,75095 1 74,93100 1,28180 1,40855 0,91985 21,27860
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01335 1 0,01711 0,01880 0,01228 0,28398

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.