250 Birr Ethiopia sang Bảng Anh

Đổi tiền ETB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ETB = 0,01479 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ETB sang GBP

Cách để chuyển từ Birr Ethiopia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ETB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ETB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Bảng Anh
1 ETB 0,01479 GBP
5 ETB 0,07394 GBP
10 ETB 0,14788 GBP
20 ETB 0,29576 GBP
50 ETB 0,73940 GBP
100 ETB 1,47880 GBP
250 ETB 3,69700 GBP
500 ETB 7,39400 GBP
1000 ETB 14,78800 GBP
2000 ETB 29,57600 GBP
5000 ETB 73,94000 GBP
10000 ETB 147,88000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Birr Ethiopia
1 GBP 67,62240 ETB
5 GBP 338,11200 ETB
10 GBP 676,22400 ETB
20 GBP 1352,44800 ETB
50 GBP 3381,12000 ETB
100 GBP 6762,24000 ETB
250 GBP 16905,60000 ETB
500 GBP 33811,20000 ETB
1000 GBP 67622,40000 ETB
2000 GBP 135244,80000 ETB
5000 GBP 338112,00000 ETB
10000 GBP 676224,00000 ETB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13230 84,43960 1,41487 1,57483 1,03835 23,08510
Bảng Anh 1,20113 1 1,36005 101,42400 1,69945 1,89159 1,24719 27,72840
Đô-la Mỹ 0,88320 0,73527 1 74,57350 1,24955 1,39082 0,91705 20,38780
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01676 0,01865 0,01230 0,27339

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.