Birr Ethiopia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền ETB sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 etb
17,64 usd

1.00000 ETB = 0.01764 USD

Mid-market exchange rate at 18:19
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Birr Ethiopia sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ETB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ETB sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Đô-la Mỹ
1 ETB0.01764 USD
5 ETB0.08821 USD
10 ETB0.17643 USD
20 ETB0.35286 USD
50 ETB0.88214 USD
100 ETB1.76429 USD
250 ETB4.41073 USD
500 ETB8.82145 USD
1000 ETB17.64290 USD
2000 ETB35.28580 USD
5000 ETB88.21450 USD
10000 ETB176.42900 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Birr Ethiopia
1 USD56.68000 ETB
5 USD283.40000 ETB
10 USD566.80000 ETB
20 USD1133.60000 ETB
50 USD2834.00000 ETB
100 USD5668.00000 ETB
250 USD14170.00000 ETB
500 USD28340.00000 ETB
1000 USD56680.00000 ETB
2000 USD113360.00000 ETB
5000 USD283400.00000 ETB
10000 USD566800.00000 ETB