Birr Ethiopia sang Rand Nam Phi

Đổi tiền ETB sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 etb
321,24 zar

Br1,000 ETB = R0,3212 ZAR

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Birr Ethiopia sang Rand Nam Phi

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ETB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ETB sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Rand Nam Phi
1 ETB0.32124 ZAR
5 ETB1.60621 ZAR
10 ETB3.21242 ZAR
20 ETB6.42484 ZAR
50 ETB16.06210 ZAR
100 ETB32.12420 ZAR
250 ETB80.31050 ZAR
500 ETB160.62100 ZAR
1000 ETB321.24200 ZAR
2000 ETB642.48400 ZAR
5000 ETB1,606.21000 ZAR
10000 ETB3,212.42000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Birr Ethiopia
1 ZAR3.11292 ETB
5 ZAR15.56460 ETB
10 ZAR31.12920 ETB
20 ZAR62.25840 ETB
50 ZAR155.64600 ETB
100 ZAR311.29200 ETB
250 ZAR778.23000 ETB
500 ZAR1,556.46000 ETB
1000 ZAR3,112.92000 ETB
2000 ZAR6,225.84000 ETB
5000 ZAR15,564.60000 ETB
10000 ZAR31,129.20000 ETB