2000 Bảng Anh sang Birr Ethiopia

Đổi tiền GBP sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 67,91960 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ETB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Birr Ethiopia
1 GBP 67,91960 ETB
5 GBP 339,59800 ETB
10 GBP 679,19600 ETB
20 GBP 1358,39200 ETB
50 GBP 3395,98000 ETB
100 GBP 6791,96000 ETB
250 GBP 16979,90000 ETB
500 GBP 33959,80000 ETB
1000 GBP 67919,60000 ETB
2000 GBP 135839,20000 ETB
5000 GBP 339598,00000 ETB
10000 GBP 679196,00000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Bảng Anh
1 ETB 0,01472 GBP
5 ETB 0,07362 GBP
10 ETB 0,14723 GBP
20 ETB 0,29447 GBP
50 ETB 0,73616 GBP
100 ETB 1,47233 GBP
250 ETB 3,68083 GBP
500 ETB 7,36165 GBP
1000 ETB 14,72330 GBP
2000 ETB 29,44660 GBP
5000 ETB 73,61650 GBP
10000 ETB 147,23300 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83455 1,14075 84,59350 1,43187 1,58207 1,04335 23,17150
Bảng Anh 1,19825 1 1,36690 101,36400 1,71573 1,89571 1,25019 27,76520
Đô-la Mỹ 0,87665 0,73158 1 74,15600 1,25520 1,38687 0,91465 20,31250
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00987 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01233 0,27392

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.