50 Bảng Anh sang Birr Ethiopia

Đổi tiền GBP sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 66,62990 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ETB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Birr Ethiopia
1 GBP 66,62990 ETB
5 GBP 333,14950 ETB
10 GBP 666,29900 ETB
20 GBP 1332,59800 ETB
50 GBP 3331,49500 ETB
100 GBP 6662,99000 ETB
250 GBP 16657,47500 ETB
500 GBP 33314,95000 ETB
1000 GBP 66629,90000 ETB
2000 GBP 133259,80000 ETB
5000 GBP 333149,50000 ETB
10000 GBP 666299,00000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Bảng Anh
1 ETB 0,01501 GBP
5 ETB 0,07504 GBP
10 ETB 0,15008 GBP
20 ETB 0,30017 GBP
50 ETB 0,75042 GBP
100 ETB 1,50083 GBP
250 ETB 3,75208 GBP
500 ETB 7,50415 GBP
1000 ETB 15,00830 GBP
2000 ETB 30,01660 GBP
5000 ETB 75,04150 GBP
10000 ETB 150,08300 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,11315 83,44170 1,42227 1,58976 1,03640 23,17390
Bảng Anh 1,20106 1 1,33700 100,22200 1,70828 1,90945 1,24478 27,83410
Đô-la Mỹ 0,89835 0,74794 1 74,96000 1,27770 1,42816 0,93110 20,81830
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00998 0,01334 1 0,01705 0,01905 0,01242 0,27772

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.