1 Bảng Anh sang Birr Ethiopia

Đổi tiền GBP sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 67,73920 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ETB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Birr Ethiopia
1 GBP 67,73920 ETB
5 GBP 338,69600 ETB
10 GBP 677,39200 ETB
20 GBP 1354,78400 ETB
50 GBP 3386,96000 ETB
100 GBP 6773,92000 ETB
250 GBP 16934,80000 ETB
500 GBP 33869,60000 ETB
1000 GBP 67739,20000 ETB
2000 GBP 135478,40000 ETB
5000 GBP 338696,00000 ETB
10000 GBP 677392,00000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Bảng Anh
1 ETB 0,01476 GBP
5 ETB 0,07381 GBP
10 ETB 0,14763 GBP
20 ETB 0,29525 GBP
50 ETB 0,73813 GBP
100 ETB 1,47625 GBP
250 ETB 3,69062 GBP
500 ETB 7,38125 GBP
1000 ETB 14,76250 GBP
2000 ETB 29,52500 GBP
5000 ETB 73,81250 GBP
10000 ETB 147,62500 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13535 84,51550 1,41970 1,56957 1,03920 23,26840
Bảng Anh 1,19998 1 1,36240 101,41700 1,70361 1,88346 1,24702 27,92170
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73400 1 74,44000 1,25045 1,38246 0,91535 20,49450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01680 0,01857 0,01230 0,27532

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.