1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Birr Ethiopia

Đổi tiền INR sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,66905 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ETB

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Birr Ethiopia
1 INR 0,66905 ETB
5 INR 3,34523 ETB
10 INR 6,69045 ETB
20 INR 13,38090 ETB
50 INR 33,45225 ETB
100 INR 66,90450 ETB
250 INR 167,26125 ETB
500 INR 334,52250 ETB
1000 INR 669,04500 ETB
2000 INR 1338,09000 ETB
5000 INR 3345,22500 ETB
10000 INR 6690,45000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Rupee Ấn Độ
1 ETB 1,49467 INR
5 ETB 7,47335 INR
10 ETB 14,94670 INR
20 ETB 29,89340 INR
50 ETB 74,73350 INR
100 ETB 149,46700 INR
250 ETB 373,66750 INR
500 ETB 747,33500 INR
1000 ETB 1494,67000 INR
2000 ETB 2989,34000 INR
5000 ETB 7473,35000 INR
10000 ETB 14946,70000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83730 1,13580 84,46210 1,42225 1,57575 1,03460 23,24150
Bảng Anh 1,19432 1 1,35650 100,87400 1,69861 1,88194 1,23564 27,75770
Đô-la Mỹ 0,88045 0,73719 1 74,36350 1,25220 1,38735 0,91095 20,46270
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00991 0,01345 1 0,01684 0,01866 0,01225 0,27517

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.