2000 Birr Ethiopia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền ETB sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ETB = 1,50191 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ETB sang INR

Cách để chuyển từ Birr Ethiopia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ETB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ETB sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Rupee Ấn Độ
1 ETB 1,50191 INR
5 ETB 7,50955 INR
10 ETB 15,01910 INR
20 ETB 30,03820 INR
50 ETB 75,09550 INR
100 ETB 150,19100 INR
250 ETB 375,47750 INR
500 ETB 750,95500 INR
1000 ETB 1501,91000 INR
2000 ETB 3003,82000 INR
5000 ETB 7509,55000 INR
10000 ETB 15019,10000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Birr Ethiopia
1 INR 0,66582 ETB
5 INR 3,32910 ETB
10 INR 6,65819 ETB
20 INR 13,31638 ETB
50 INR 33,29095 ETB
100 INR 66,58190 ETB
250 INR 166,45475 ETB
500 INR 332,90950 ETB
1000 INR 665,81900 ETB
2000 INR 1331,63800 ETB
5000 INR 3329,09500 ETB
10000 INR 6658,19000 ETB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83925 1,13130 84,56580 1,42996 1,58490 1,03635 23,33130
Bảng Anh 1,19154 1 1,34805 100,76800 1,70394 1,88855 1,23485 27,80140
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74181 1 74,75100 1,26400 1,40095 0,91605 20,62340
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01874 0,01225 0,27590

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.