Rupee Ấn Độ sang Riel Campuchia

Đổi tiền INR sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 54,38340 KHR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang KHR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Riel Campuchia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Riel Campuchia
1 INR 54,38340 KHR
5 INR 271,91700 KHR
10 INR 543,83400 KHR
20 INR 1087,66800 KHR
50 INR 2719,17000 KHR
100 INR 5438,34000 KHR
250 INR 13595,85000 KHR
500 INR 27191,70000 KHR
1000 INR 54383,40000 KHR
2000 INR 108766,80000 KHR
5000 INR 271917,00000 KHR
10000 INR 543834,00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Rupee Ấn Độ
1 KHR 0,01839 INR
5 KHR 0,09194 INR
10 KHR 0,18388 INR
20 KHR 0,36776 INR
50 KHR 0,91940 INR
100 KHR 1,83880 INR
250 KHR 4,59700 INR
500 KHR 9,19400 INR
1000 KHR 18,38800 INR
2000 KHR 36,77600 INR
5000 KHR 91,94000 INR
10000 KHR 183,88000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,13255 84,75890 1,44519 1,58632 1,04160 24,08080
Bảng Anh 1,17550 1 1,33135 99,63690 1,69887 1,86477 1,22440 28,30780
Đô-la Mỹ 0,88285 0,75112 1 74,83900 1,27605 1,40066 0,91970 21,26250
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01004 0,01336 1 0,01705 0,01872 0,01229 0,28411

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.