Bảng Anh sang Riel Campuchia

Đổi tiền GBP sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 5435,44000 KHR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang KHR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Riel Campuchia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Riel Campuchia
1 GBP 5435,44000 KHR
5 GBP 27177,20000 KHR
10 GBP 54354,40000 KHR
20 GBP 108708,80000 KHR
50 GBP 271772,00000 KHR
100 GBP 543544,00000 KHR
250 GBP 1358860,00000 KHR
500 GBP 2717720,00000 KHR
1000 GBP 5435440,00000 KHR
2000 GBP 10870880,00000 KHR
5000 GBP 27177200,00000 KHR
10000 GBP 54354400,00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Bảng Anh
1 KHR 0,00018 GBP
5 KHR 0,00092 GBP
10 KHR 0,00184 GBP
20 KHR 0,00368 GBP
50 KHR 0,00920 GBP
100 KHR 0,01840 GBP
250 KHR 0,04599 GBP
500 KHR 0,09199 GBP
1000 KHR 0,18398 GBP
2000 KHR 0,36796 GBP
5000 KHR 0,91989 GBP
10000 KHR 1,83978 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.