Đô-la New Zealand sang Riel Campuchia

Đổi tiền NZD sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nzd
2.453.170 khr

$1,000 NZD = ៛2.453 KHR

Mid-market exchange rate at 03:17

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Riel Campuchia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Riel Campuchia
1 NZD2,453.17000 KHR
5 NZD12,265.85000 KHR
10 NZD24,531.70000 KHR
20 NZD49,063.40000 KHR
50 NZD122,658.50000 KHR
100 NZD245,317.00000 KHR
250 NZD613,292.50000 KHR
500 NZD1,226,585.00000 KHR
1000 NZD2,453,170.00000 KHR
2000 NZD4,906,340.00000 KHR
5000 NZD12,265,850.00000 KHR
10000 NZD24,531,700.00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Đô-la New Zealand
1 KHR0.00041 NZD
5 KHR0.00204 NZD
10 KHR0.00408 NZD
20 KHR0.00815 NZD
50 KHR0.02038 NZD
100 KHR0.04076 NZD
250 KHR0.10191 NZD
500 KHR0.20382 NZD
1000 KHR0.40764 NZD
2000 KHR0.81527 NZD
5000 KHR2.03818 NZD
10000 KHR4.07636 NZD