Đô-la Mỹ sang Riel Campuchia

Đổi tiền USD sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 4072,71000 KHR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang KHR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Riel Campuchia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Riel Campuchia
1 USD 4072,71000 KHR
5 USD 20363,55000 KHR
10 USD 40727,10000 KHR
20 USD 81454,20000 KHR
50 USD 203635,50000 KHR
100 USD 407271,00000 KHR
250 USD 1018177,50000 KHR
500 USD 2036355,00000 KHR
1000 USD 4072710,00000 KHR
2000 USD 8145420,00000 KHR
5000 USD 20363550,00000 KHR
10000 USD 40727100,00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Đô-la Mỹ
1 KHR 0,00025 USD
5 KHR 0,00123 USD
10 KHR 0,00246 USD
20 KHR 0,00491 USD
50 KHR 0,01228 USD
100 KHR 0,02455 USD
250 KHR 0,06138 USD
500 KHR 0,12277 USD
1000 KHR 0,24554 USD
2000 KHR 0,49107 USD
5000 KHR 1,22768 USD
10000 KHR 2,45537 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.