Euro sang Riel Campuchia

Đổi tiền EUR sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4606,24000 KHR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang KHR

Cách để chuyển từ Euro sang Riel Campuchia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Riel Campuchia
1 EUR 4606,24000 KHR
5 EUR 23031,20000 KHR
10 EUR 46062,40000 KHR
20 EUR 92124,80000 KHR
50 EUR 230312,00000 KHR
100 EUR 460624,00000 KHR
250 EUR 1151560,00000 KHR
500 EUR 2303120,00000 KHR
1000 EUR 4606240,00000 KHR
2000 EUR 9212480,00000 KHR
5000 EUR 23031200,00000 KHR
10000 EUR 46062400,00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Euro
1 KHR 0,00022 EUR
5 KHR 0,00109 EUR
10 KHR 0,00217 EUR
20 KHR 0,00434 EUR
50 KHR 0,01085 EUR
100 KHR 0,02171 EUR
250 KHR 0,05427 EUR
500 KHR 0,10855 EUR
1000 KHR 0,21710 EUR
2000 KHR 0,43419 EUR
5000 KHR 1,08549 EUR
10000 KHR 2,17097 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.