Đô-la Úc sang Riel Campuchia

Đổi tiền AUD sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2891,02000 KHR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang KHR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Riel Campuchia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Riel Campuchia
1 AUD 2891,02000 KHR
5 AUD 14455,10000 KHR
10 AUD 28910,20000 KHR
20 AUD 57820,40000 KHR
50 AUD 144551,00000 KHR
100 AUD 289102,00000 KHR
250 AUD 722755,00000 KHR
500 AUD 1445510,00000 KHR
1000 AUD 2891020,00000 KHR
2000 AUD 5782040,00000 KHR
5000 AUD 14455100,00000 KHR
10000 AUD 28910200,00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Đô-la Úc
1 KHR 0,00035 AUD
5 KHR 0,00173 AUD
10 KHR 0,00346 AUD
20 KHR 0,00692 AUD
50 KHR 0,01729 AUD
100 KHR 0,03459 AUD
250 KHR 0,08647 AUD
500 KHR 0,17295 AUD
1000 KHR 0,34590 AUD
2000 KHR 0,69180 AUD
5000 KHR 1,72950 AUD
10000 KHR 3,45899 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13120 84,75520 1,44969 1,59290 1,04075 24,06620
Bảng Anh 1,17709 1 1,33155 99,76640 1,70645 1,87503 1,22506 28,32860
Đô-la Mỹ 0,88400 0,75100 1 74,92500 1,28155 1,40815 0,92000 21,27490
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01335 1 0,01710 0,01879 0,01228 0,28395

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.