Đô-la Canada sang Riel Campuchia

Đổi tiền CAD sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3172,64000 KHR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KHR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Riel Campuchia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riel Campuchia
1 CAD 3172,64000 KHR
5 CAD 15863,20000 KHR
10 CAD 31726,40000 KHR
20 CAD 63452,80000 KHR
50 CAD 158632,00000 KHR
100 CAD 317264,00000 KHR
250 CAD 793160,00000 KHR
500 CAD 1586320,00000 KHR
1000 CAD 3172640,00000 KHR
2000 CAD 6345280,00000 KHR
5000 CAD 15863200,00000 KHR
10000 CAD 31726400,00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Đô-la Canada
1 KHR 0,00032 CAD
5 KHR 0,00158 CAD
10 KHR 0,00315 CAD
20 KHR 0,00630 CAD
50 KHR 0,01576 CAD
100 KHR 0,03152 CAD
250 KHR 0,07880 CAD
500 KHR 0,15760 CAD
1000 KHR 0,31520 CAD
2000 KHR 0,63039 CAD
5000 KHR 1,57597 CAD
10000 KHR 3,15195 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85410 1,13025 85,04140 1,45011 1,61176 1,03860 24,00410
Bảng Anh 1,17082 1 1,32330 99,56670 1,69779 1,88706 1,21602 28,10410
Đô-la Mỹ 0,88475 0,75569 1 75,24120 1,28300 1,42602 0,91895 21,23790
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01705 0,01895 0,01221 0,28226

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.