1 Riel Campuchia sang Đô-la Canada

Đổi tiền KHR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KHR = 0,00031 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KHR sang CAD

Cách để chuyển từ Riel Campuchia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KHR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KHR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Đô-la Canada
1 KHR 0,00031 CAD
5 KHR 0,00157 CAD
10 KHR 0,00314 CAD
20 KHR 0,00628 CAD
50 KHR 0,01571 CAD
100 KHR 0,03142 CAD
250 KHR 0,07855 CAD
500 KHR 0,15710 CAD
1000 KHR 0,31420 CAD
2000 KHR 0,62841 CAD
5000 KHR 1,57101 CAD
10000 KHR 3,14203 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riel Campuchia
1 CAD 3182,65000 KHR
5 CAD 15913,25000 KHR
10 CAD 31826,50000 KHR
20 CAD 63653,00000 KHR
50 CAD 159132,50000 KHR
100 CAD 318265,00000 KHR
250 CAD 795662,50000 KHR
500 CAD 1591325,00000 KHR
1000 CAD 3182650,00000 KHR
2000 CAD 6365300,00000 KHR
5000 CAD 15913250,00000 KHR
10000 CAD 31826500,00000 KHR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,11345 83,45590 1,42249 1,58962 1,03690 23,17680
Bảng Anh 1,20127 1 1,33750 100,24900 1,70872 1,90949 1,24560 27,84050
Đô-la Mỹ 0,89810 0,74766 1 74,95250 1,27755 1,42765 0,93125 20,81530
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00998 0,01334 1 0,01704 0,01905 0,01242 0,27771

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.