5000 Riel Campuchia sang Đô-la Canada

Đổi tiền KHR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KHR = 0,00031 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KHR sang CAD

Cách để chuyển từ Riel Campuchia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KHR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KHR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Đô-la Canada
1 KHR 0,00031 CAD
5 KHR 0,00154 CAD
10 KHR 0,00308 CAD
20 KHR 0,00615 CAD
50 KHR 0,01538 CAD
100 KHR 0,03076 CAD
250 KHR 0,07689 CAD
500 KHR 0,15379 CAD
1000 KHR 0,30758 CAD
2000 KHR 0,61515 CAD
5000 KHR 1,53788 CAD
10000 KHR 3,07576 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riel Campuchia
1 CAD 3251,23000 KHR
5 CAD 16256,15000 KHR
10 CAD 32512,30000 KHR
20 CAD 65024,60000 KHR
50 CAD 162561,50000 KHR
100 CAD 325123,00000 KHR
250 CAD 812807,50000 KHR
500 CAD 1625615,00000 KHR
1000 CAD 3251230,00000 KHR
2000 CAD 6502460,00000 KHR
5000 CAD 16256150,00000 KHR
10000 CAD 32512300,00000 KHR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13255 84,40100 1,41846 1,57572 1,03690 23,23650
Bảng Anh 1,20026 1 1,35935 101,30300 1,70252 1,89127 1,24455 27,88980
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73565 1 74,52300 1,25245 1,39130 0,91555 20,51700
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01867 0,01229 0,27531

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.